Thuật ngữ y tế

Dễ dàng tìm kiếm thuật ngữ y tế.

Tổng 2 thuật ngữ
MRI (Magnetic Resonance Imaging)
검사

자기장을 이용하여 신체 내부를 촬영하는 검사

VI: Chụp MRI
전이 (Metastasis)
질환

암이 원발 부위에서 다른 장기로 퍼지는 것

VI: Di căn