Thuật ngữ y tế

Dễ dàng tìm kiếm thuật ngữ y tế.

Tổng 1 thuật ngữ
면역치료 (Immunotherapy)
치료

면역 시스템을 강화하여 암과 싸우도록 하는 치료

VI: Liệu pháp miễn dịch